Tiền mặt ngoài ngân hàng giảm từ 14,01% xuống 9,10% tổng phương tiện thanh toán
Trong chín thị trường châu Á được so sánh ở đây, Việt Nam là nơi tỷ trọng tiền mặt giảm mạnh nhất. Đài Loan, Hong Kong và Malaysia đi ngược lại. Bài viết cũng nói rõ vì sao con số này chỉ tra được trong báo cáo của IMF chứ không phải trên trang của Ngân hàng Nhà nước.
Tỷ trọng tiền mặt của Việt Nam đi theo hướng nào?
Đi xuống, và đi xuống nhiều nhất trong chín thị trường của loạt bài này. Tiền mặt ngoài ngân hàng tăng từ 293 nghìn tỷ đồng cuối năm 2009 lên 1.631 nghìn tỷ đồng cuối năm 2024, nhưng tỷ trọng trong tổng phương tiện thanh toán giảm từ 14,01% xuống 9,10% (IMF, bảng Monetary Survey).
Tỷ trọng tiền mặt của Việt Nam đi theo hướng nào?
- 2009
- Tiền mặt ngoài ngân hàng (nghìn tỷ đồng)
- 293
- Tổng phương tiện thanh toán
- 2.092
- Tỷ trọng
- 14,01%
- 2019
- Tiền mặt ngoài ngân hàng (nghìn tỷ đồng)
- 1.198
- Tổng phương tiện thanh toán
- 10.574
- Tỷ trọng
- 11,33%
- 2021
- Tiền mặt ngoài ngân hàng (nghìn tỷ đồng)
- 1.520
- Tổng phương tiện thanh toán
- 13.402
- Tỷ trọng
- 11,34%
- 2024
- Tiền mặt ngoài ngân hàng (nghìn tỷ đồng)
- 1.631
- Tổng phương tiện thanh toán
- 17.915
- Tỷ trọng
- 9,10%
Một số mục được trích từ bảng bên dưới. Ngày tham chiếu, đơn vị, định nghĩa và giới hạn của bảng và bài viết vẫn được giữ nguyên.
| Cuối năm | Tiền mặt ngoài ngân hàng (nghìn tỷ đồng) | Tổng phương tiện thanh toán | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 2009 | 293 | 2.092 | 14,01% |
| 2014 | 625 | 5.179 | 12,07% |
| 2019 | 1.198 | 10.574 | 11,33% |
| 2021 | 1.520 | 13.402 | 11,34% |
| 2022 | 1.353 | 14.227 | 9,51% |
| 2024 | 1.631 | 17.915 | 9,10% |
Cần đọc hai cột cho đúng. Mức tiền mặt tăng khoảng 5,6 lần trong mười lăm năm. Cái giảm là phần của nó trong tổng phương tiện thanh toán, vì tổng phương tiện thanh toán tăng từ 2.092 lên 17.915 nghìn tỷ đồng, tức nhanh hơn.
Năm 2022 là năm duy nhất mức tiền mặt giảm theo giá trị tuyệt đối, từ 1.520 xuống 1.353 nghìn tỷ đồng, và tỷ trọng rơi từ 11,34% xuống 9,51%. Đây là số liệu như đã công bố; bài viết không suy diễn nguyên nhân.
Chỉ tiêu ở đây là Currency outside banks — tiền mặt nằm ngoài hệ thống ngân hàng, không bao gồm tiền mặt tồn quỹ của ngân hàng. Đây không phải là "tiền mặt phát hành" hay "tiền mặt lưu thông" theo nghĩa bao gồm tồn quỹ. Trong bảng so sánh phía dưới, chỉ có Việt Nam và Đài Loan dùng khái niệm này; bảy thị trường còn lại dùng khái niệm bao gồm tồn quỹ ngân hàng. Vì vậy chỉ so sánh được xu hướng, không so sánh được mức. Chuỗi của IMF dừng ở 2024: các cột 2025 và 2026 in dấu "…". Số liệu cũng được sửa đổi giữa các kỳ báo cáo, nên bài này chỉ dùng một kỳ cho mỗi giai đoạn.
Vì sao con số này lại nằm trong báo cáo của IMF
Vì đó là nơi duy nhất tra được nó từ bên ngoài. Bảng Monetary Survey trong các báo cáo Điều IV của IMF in chỉ tiêu Currency outside banks theo nghìn tỷ đồng, cuối kỳ, với dòng nguồn ghi “Sources: SBV; and IMF staff estimates and projections”.
Trang thống kê của Ngân hàng Nhà nước có một bảng mang đúng tên Tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán, tức chính tỷ lệ trong bài này. Bảng đó tồn tại và hiển thị được trên trình duyệt, nhưng phần số liệu được nạp bằng JavaScript nên không lấy được bằng cách truy cập thông thường từ bên ngoài. Đó là lý do bài viết dẫn IMF chứ không dẫn thẳng Ngân hàng Nhà nước.
Hệ quả thực tế với người đọc: chuỗi dừng ở cuối năm 2024, trong khi tám thị trường còn lại trong loạt bài đã có số liệu đến tháng 7 hoặc tháng 8 năm 2026. Khoảng cách một năm rưỡi đó là giới hạn của bài này, và cần nói rõ thay vì lấp đầy bằng ước lượng.
Việt Nam cũng không có thống kê chính thức về tỷ lệ giao dịch thanh toán bằng tiền mặt. Trong chín thị trường, chỉ Thái Lan, Đài Loan và Nhật Bản công bố loại số liệu đó.
Các thị trường khác đi cùng hướng không?
Không, và đây là kết quả đáng chú ý nhất của phép so sánh này.
| Thị trường | Cuối 2009 | Cuối 2019 | Cuối 2024 | Khái niệm |
|---|---|---|---|---|
| Đài Loan | 3,12% | 4,61% | 5,17% | dân cư nắm giữ |
| Hong Kong | 5,82% | 7,12% | 7,25% | tiền mặt lưu thông |
| Malaysia | — | 5,85% | 6,89% | tiền mặt lưu thông |
| Singapore | — | — | 8,06% | tiền mặt lưu thông |
| Thái Lan | 9,85% | 9,29% | 10,10% | tiền mặt lưu thông |
| Nhật Bản | 11,19% | 11,32% | 10,23% | tiền mặt lưu thông |
| Việt Nam | 14,01% | 11,33% | 9,10% | ngoài ngân hàng |
| Philippines | 15,01% | 13,66% | 14,85% | tiền mặt lưu thông |
Đài Loan, Hong Kong và Malaysia tăng. Việt Nam và Nhật Bản giảm, và mức giảm của Việt Nam là lớn nhất. Đài Loan đi lên 2,05 điểm phần trăm trong khi Việt Nam đi xuống 4,91 điểm phần trăm.
Vì vậy câu “tiền mặt đang được tích trữ ở khắp nơi” không đúng với dữ liệu. Ô trống là do chuỗi tổng phương tiện thanh toán trên trang này chưa bắt đầu ở giai đoạn đó, không phải bằng không.
Khác biệt giữa các thị trường liên quan đến bối cảnh sử dụng tiền mặt: độ phủ của hạ tầng thanh toán, quy mô khu vực phi chính thức, dòng tiền du lịch và cấu trúc phát hành mệnh giá lớn. Đoạn này là diễn giải về nguồn gốc của khác biệt; các con số trong bảng là quan sát từ thống kê đã công bố của từng ngân hàng trung ương và chuỗi tổng phương tiện thanh toán trên trang này.
Cần kiểm tra gì khi đọc những con số này
Trước hết là khái niệm. “Tiền mặt phát hành”, “tiền mặt lưu thông” và “tiền mặt ngoài ngân hàng” là ba con số khác nhau, chênh nhau đúng phần tồn quỹ của ngân hàng. Bảng trong bài ghi rõ từng dòng, và giữa các thị trường chỉ so sánh xu hướng.
Tiếp theo là mẫu số. Tỷ trọng ở đây có mẫu số là tổng phương tiện thanh toán. Tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt ở các thị trường khác có mẫu số là một phạm vi giao dịch được định nghĩa riêng. Hai loại tỷ lệ này không xác nhận lẫn nhau.
Cuối cùng, đừng dùng tỷ lệ tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán để nói về việc khác. Nó là tỷ trọng toán học của tiền mặt trong tổng lượng tiền, không phải “lạm phát thực” và cũng không phải thước đo kinh tế phi chính thức. Tỷ lệ thấp không có nghĩa là không còn tiền mặt, tỷ lệ cao không có nghĩa là kinh tế ngầm lớn.
Câu hỏi thường gặp
Tiền mặt ngoài ngân hàng của Việt Nam là bao nhiêu?
1.631 nghìn tỷ đồng cuối năm 2024, tăng từ 293 nghìn tỷ đồng cuối năm 2009. Nhưng tỷ trọng trong tổng phương tiện thanh toán giảm từ 14,01% xuống 9,10% trong cùng thời gian, vì tổng phương tiện thanh toán tăng nhanh hơn.
Vì sao số liệu này lấy từ IMF chứ không phải Ngân hàng Nhà nước?
Bảng Monetary Survey trong các báo cáo Điều IV của IMF công bố chỉ tiêu Currency outside banks theo nghìn tỷ đồng, với dòng nguồn ghi rõ là Ngân hàng Nhà nước. Trang thống kê của Ngân hàng Nhà nước có bảng mang đúng tên Tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán, nhưng phần số liệu được tải bằng JavaScript và không lấy được từ bên ngoài.
Tỷ trọng giảm có nghĩa là tiền mặt giảm không?
Không. Mức tiền mặt vẫn tăng gấp khoảng 5,6 lần từ 2009 đến 2024. Điều giảm là phần của tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán, vì tổng phương tiện thanh toán tăng nhanh hơn, từ 2.092 lên 17.915 nghìn tỷ đồng.
Các thị trường khác có cùng xu hướng không?
Không. Đài Loan tăng từ 3,12% lên 5,17%, Hong Kong từ 5,82% lên 7,25%, Malaysia từ 5,03% lên 6,89%. Chỉ Việt Nam và Nhật Bản giảm, và mức giảm của Việt Nam là lớn nhất trong chín thị trường.