VND Trang chủ
Trang chủ · Công cụ tính · Ghi chú
Ghi chú · Tiếng Việt

Tiền gửi của dân cư đạt 11.068.825 tỷ đồng — bằng 54,22% tổng phương tiện thanh toán, và đó là con số duy nhất được công bố

Việt Nam không lập bảng cân đối tài sản tài chính của hộ gia đình, nên không có tỷ lệ chính thức nào cho biết hộ gia đình giữ bao nhiêu phần trăm tài sản dưới dạng tiền gửi. Thứ duy nhất được công bố là số dư tiền gửi dân cư tại một thời điểm.

CapsWindowXuất bản:
M2Lạm phát

Hộ gia đình Việt Nam giữ bao nhiêu phần trăm tài sản dưới dạng tiền gửi?

Không có câu trả lời chính thức. Đó là phát hiện của bài này, không phải phần còn thiếu của nó.

Việt Nam không lập hệ thống tài khoản tài chính. Phần Tài khoản quốc gia của Cục Thống kê chỉ gồm GDP theo ngành, theo loại hình sở hữu và theo phương pháp sử dụng, GRDP bình quân đầu người, GNI và đóng góp của TFP — không có tài khoản tài chính, không có bảng lưu chuyển vốn, không có bảng cân đối theo khu vực thể chế. Ngân hàng Nhà nước công bố các chỉ tiêu tiền tệ và tín dụng, trong đó có tiền gửi của dân cư, nhưng không công bố tổng tài sản tài chính của hộ gia đình.

Vì vậy mẫu số của câu hỏi này không tồn tại trong bất kỳ thống kê nào đã công bố ở Việt Nam.

Con số duy nhất có được

Minh họa

Con số duy nhất có được

  1. Tiền gửi của dân cư
    Tỷ đồng
    11.068.825
  2. Tiền gửi của các tổ chức kinh tế
    Tỷ đồng
    6.371.536
  3. Tổng phương tiện thanh toán
    Tỷ đồng
    20.414.616
  4. Tiền gửi của dân cư ÷ tổng phương tiện thanh toán
    Tỷ đồng
    54,22%

Một số mục được trích từ bảng bên dưới. Ngày tham chiếu, đơn vị, định nghĩa và giới hạn của bảng và bài viết vẫn được giữ nguyên.

Nguồn ↓

Chỉ tiêu (tháng 6 năm 2026)Tỷ đồng
Tiền gửi của dân cư11.068.825
Tiền gửi của các tổ chức kinh tế6.371.536
Tổng phương tiện thanh toán20.414.616
Tiền gửi của dân cư ÷ tổng phương tiện thanh toán54,22%
54,22%
Tiền gửi của dân cư so với tổng phương tiện thanh toán, tháng 6 năm 2026 (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, CapsWindow tính)

Tỷ lệ 54,22% là kết quả chia hai con số nằm trong cùng một bảng công bố, nên phép tính hợp lệ. Nhưng nó là tỷ lệ so với lượng tiền, không phải so với tài sản của hộ gia đình. Hai điều đó khác nhau: lượng tiền không bao gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hay bất động sản mà hộ gia đình nắm giữ.

Đây là một điểm dữ liệu duy nhất, không phải một chuỗi thời gian. Trang thống kê của Ngân hàng Nhà nước chỉ hiển thị một kỳ báo cáo, không có bộ chọn kỳ, không có kho lưu trữ và không có tệp dữ liệu tải về; các đường dẫn cũ đều không truy cập được. Không lấy được giá trị cuối năm 2015, 2019, 2024 hay 2025 từ nguồn này, và bài viết không dùng nguồn khác để nối vào. Ngoài ra, từ kỳ báo cáo tháng 10 năm 2025, Ngân hàng Nhà nước đã thay đổi phương pháp ở ba điểm: phân loại lại một số khu vực thể chế theo chuẩn thống kê quốc tế, loại giấy tờ có giá do các tổ chức tín dụng trong nước khác mua ra khỏi tổng phương tiện thanh toán, và cập nhật phương pháp. Số liệu trước đó không cùng cơ sở.

Một chỉ báo khác, và điều nó không nói

Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam công bố số tài khoản giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trong nước: 11.802.531 tài khoản vào cuối tháng 12 năm 2025 và 13.814.693 vào cuối tháng 8 năm 2026.

Đó là số lượng tài khoản, không phải giá trị. VSDC không công bố giá trị chứng khoán do nhà đầu tư cá nhân nắm giữ, và một người có thể mở nhiều tài khoản. Con số này cho biết mức độ tham gia thị trường đang tăng nhanh, nhưng không cho biết nó chiếm bao nhiêu trong tài sản của hộ gia đình — và cũng không thể cộng với số tiền gửi ở trên.

Ba thị trường châu Á có câu trả lời

Thị trườngThời điểmTiền mặt và tiền gửiChứng khoán nợCổ phiếu và quỹBảo hiểm và hưu tríKhácĐịnh nghĩa khu vực
Nhật Bảncuối tháng 3/202647,22%1,52%23,63%24,48%3,15%hộ gia đình gồm cả hộ kinh doanh cá thể
Đài Loancuối năm 202434,78%0,25%26,10%26,12%12,74%hộ gia đình và tổ chức phi lợi nhuận
Singaporequý II/202632,36%—20,19%47,45%—hộ gia đình
Hàn Quốcquý II/202545,23%3,25%22,52%28,18%0,83%hộ gia đình và tổ chức phi lợi nhuận
Hoa Kỳcuối tháng 3/202610,7%4,3%56,7%25,7%2,5%hộ gia đình và tổ chức phi lợi nhuận (cơ sở BOJ)
Khu vực đồng eurocuối tháng 3/202631,1%2,8%37,6%26,5%2,0%hộ gia đình và tổ chức phi lợi nhuận (cơ sở BOJ)

Việt Nam không có dòng nào trong bảng này, Hồng Kông, Malaysia, Thái Lan, Philippines và Indonesia cũng vậy. Ô trống là khoảng trống về phạm vi dữ liệu, không phải giá trị bằng không, và bài viết không thay thế bằng con số ước tính. Với Nhật Bản, Hoa Kỳ và khu vực đồng euro, cột cổ phiếu và quỹ là tổng của hai dòng "cổ phiếu" và "chứng chỉ quỹ đầu tư" trong cùng một bảng so sánh của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản — phép cộng các mục đã công bố trong cùng một bảng và cùng một kỳ, không phải ước tính. Định nghĩa khu vực và thời điểm ở mỗi dòng đều khác nhau.

Việt Nam là thị trường có ít dữ liệu nhất trong chín thị trường của loạt bài này ở chủ đề tài sản hộ gia đình, và điều đó đáng ghi nhận đúng như vậy. Có tử số nhưng không có mẫu số, có một thời điểm nhưng không có chuỗi thời gian. Khi Ngân hàng Nhà nước công bố lại chuỗi số liệu theo phương pháp mới, phần này sẽ có thể mở rộng. Đoạn này là diễn giải; các con số trong bảng là quan sát từ thống kê đã công bố.

Cần kiểm tra gì khi đọc những con số này

Kiểm tra xem con số có mẫu số hay không. “11.068.825 tỷ đồng tiền gửi dân cư” là một mức. “Hộ gia đình giữ bao nhiêu phần trăm tài sản dưới dạng tiền gửi” là một tỷ lệ, và ở Việt Nam phần dưới của tỷ lệ đó không được công bố.

Kiểm tra mẫu số là gì. Tỷ lệ 54,22% ở trên là so với tổng phương tiện thanh toán, không phải so với tài sản hộ gia đình. Hai cách đọc cho ra hai kết luận khác nhau.

Kiểm tra số dư hay giao dịch. Thái Lan, Philippines và Indonesia đều công bố bảng lưu chuyển vốn chỉ gồm giao dịch. Trong một năm gửi thêm bao nhiêu và hiện đang giữ bao nhiêu là hai phép đo khác nhau.

Cuối cùng, đừng đọc tỷ trọng tiền gửi như một lời đánh giá. Đó là sự phân bố nơi tài sản được đặt, không phải lợi suất, không phải thước đo lạm phát, và tự nó không chứng minh sự thận trọng.

So sánh cùng một số tiền trên nhiều cơ sở →

Câu hỏi thường gặp

Tiền gửi của dân cư Việt Nam là bao nhiêu?

11.068.825 tỷ đồng vào tháng 6 năm 2026 theo Ngân hàng Nhà nước. Cùng bảng đó cho biết tiền gửi của các tổ chức kinh tế là 6.371.536 tỷ đồng và tổng phương tiện thanh toán là 20.414.616 tỷ đồng.

Hộ gia đình Việt Nam giữ bao nhiêu phần trăm tài sản dưới dạng tiền gửi?

Không có con số chính thức. Việt Nam không lập hệ thống tài khoản tài chính, không có bảng lưu chuyển vốn và không có bảng cân đối tài sản của khu vực hộ gia đình, nên tổng tài sản tài chính của hộ gia đình — mẫu số của tỷ lệ này — không được cơ quan nào công bố.

Vì sao không có số liệu các năm trước?

Trang thống kê của Ngân hàng Nhà nước chỉ hiển thị một kỳ báo cáo duy nhất, không có bộ chọn kỳ, không có kho lưu trữ và không có tệp dữ liệu. Ngoài ra, từ kỳ báo cáo tháng 10 năm 2025, phương pháp thống kê đã thay đổi ở ba điểm, nên số liệu trước đó không cùng cơ sở.

Thị trường châu Á nào công bố cơ cấu tài sản hộ gia đình?

Nhật Bản, Đài Loan và Singapore. Tỷ trọng tiền mặt và tiền gửi lần lượt là 47,22% vào cuối tháng 3 năm 2026, 34,78% vào cuối năm 2024 và 32,36% trong quý II năm 2026. Hồng Kông, Malaysia, Thái Lan, Philippines và Indonesia cũng không công bố.

Nguồn

  1. CapsWindow · Dữ liệu và phương pháp ↗
  2. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam · Tổng phương tiện thanh toán và tiền gửi của khách hàng tại TCTD ↗
  3. Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam · Số liệu tài khoản giao dịch ↗
  4. Bank of Japan · So sánh lưu chuyển vốn Nhật Bản, Hoa Kỳ và khu vực đồng euro ↗

Công cụ tính

Khám phá thêm