Giá vàng giảm 26% từ đỉnh: tính bằng tiền đồng giảm bao nhiêu, SJC đắt hơn thế giới bao nhiêu, và các đợt giảm trước kéo dài bao lâu
Vàng thế giới giảm khoảng 26% từ kỷ lục ngày 29/1/2026. Tính bằng tiền đồng, bình quân tháng 6/2026 thấp hơn đỉnh tháng 2 là 15,4% vì tỷ giá gần như đứng yên. Vàng miếng SJC giảm từ 191,3 xuống 143,1 triệu đồng/lượng, vẫn cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng 12–13 triệu.
Giá vàng thế giới đã giảm khoảng một phần tư từ kỷ lục cuối tháng 1/2026. Với người Việt Nam, vàng được mua bán bằng tiền đồng và theo lượng, và giá vàng miếng trong nước có phần chênh riêng so với thế giới. Bài này tính mức giảm bằng tiền đồng, so với giá SJC, và xem các đợt giảm trước kéo dài bao lâu.
Giảm bao nhiêu bằng đô la và bằng tiền đồng?
Bằng đô la, vàng giảm khoảng 26% từ đỉnh ngày. Giá giao ngay lập kỷ lục 5.626,80 USD/ounce ngày 29/1/2026 (Global Economic) và ở quanh 4.140,53 USD lúc 4 giờ 40 sáng 20/10 (Báo Văn hóa). Mức đỉnh ngày có khác nhau đôi chút giữa các nhà cung cấp dữ liệu, nên các con số này theo báo chí.
Bằng tiền đồng, mức giảm gần như bằng mức giảm đô la. CapsWindow nhân giá vàng bình quân tháng của Ngân hàng Thế giới với tỷ giá bình quân tháng của BIS; chuỗi tỷ giá VND trên CapsWindow kết thúc ở tháng 6/2026.
Vàng tính bằng tiền đồng, bình quân tháng 2/2026 (125,78 triệu đồng/ounce) so với bình quân tháng 6/2026 (106,41 triệu đồng/ounce). Cùng giai đoạn tính bằng đô la −15,8%. CapsWindow tính: giá vàng tháng của Ngân hàng Thế giới × tỷ giá bình quân tháng của BIS
Giảm bao nhiêu bằng đô la và bằng tiền đồng?
- 12/2025
- Vàng (USD/ounce)
- 4.309
- Tỷ giá (VND/USD)
- 25.144,67
- So với tháng 2
- −13,9%
- 2/2026
- Vàng (USD/ounce)
- 5.020
- Tỷ giá (VND/USD)
- 25.055,84
- So với tháng 2
- đỉnh
- 4/2026
- Vàng (USD/ounce)
- 4.721
- Tỷ giá (VND/USD)
- 25.106,08
- So với tháng 2
- −5,8%
- 6/2026
- Vàng (USD/ounce)
- 4.228
- Tỷ giá (VND/USD)
- 25.168,38
- So với tháng 2
- −15,4%
Một số mục được trích từ bảng bên dưới. Ngày tham chiếu, đơn vị, định nghĩa và giới hạn của bảng và bài viết vẫn được giữ nguyên.
| Tháng | Vàng (USD/ounce) | Tỷ giá (VND/USD) | Vàng (triệu đồng/ounce) | So với tháng 2 |
|---|---|---|---|---|
| 12/2025 | 4.309 | 25.144,67 | 108,35 | −13,9% |
| 1/2026 | 4.753 | 25.118,23 | 119,39 | −5,1% |
| 2/2026 | 5.020 | 25.055,84 | 125,78 | đỉnh |
| 3/2026 | 4.856 | 25.074,15 | 121,76 | −3,2% |
| 4/2026 | 4.721 | 25.106,08 | 118,53 | −5,8% |
| 5/2026 | 4.587 | 25.126,64 | 115,26 | −8,4% |
| 6/2026 | 4.228 | 25.168,38 | 106,41 | −15,4% |
Một lượng (37,5 gam) bằng khoảng 1,2057 troy ounce, nên bình quân tháng 2 tương đương khoảng 151,6 triệu đồng/lượng và tháng 6 khoảng 128,3 triệu đồng/lượng theo giá thế giới quy đổi, chưa gồm thuế, phí và phần chênh trong nước (CapsWindow tính). Giá vàng tháng 7–8 của Ngân hàng Thế giới đã có (4.073 và 4.411 USD), nhưng bài không quy đổi vì chuỗi tỷ giá trên CapsWindow chưa có các tháng này.
Vì sao tiền đồng không làm dịu mức giảm?
Vì tỷ giá gần như đứng yên. Từ tháng 2 đến tháng 6/2026, tỷ giá VND/USD bình quân tháng chỉ tăng 0,4%, từ 25.055,84 lên 25.168,38. Giá vàng bằng tiền đồng là giá đô la nhân tỷ giá: 0,842 × 1,004 ≈ 0,846, tức giảm 15,4%.
Ở các nước mà đồng nội tệ mất giá cùng lúc, như Indonesia hay Thái Lan, tỷ giá đã bù một phần mức giảm của vàng. Tiền đồng được Ngân hàng Nhà nước điều hành quanh tỷ giá trung tâm, nên trong năm 2026 người giữ vàng ở Việt Nam chịu gần như trọn mức giảm của giá thế giới. Chỉ số giá vàng của Cục Thống kê cũng cho thấy điều đó: tháng 9/2026 thấp hơn tháng 12/2025 là 4,04%, nhưng vẫn cao hơn cùng kỳ năm trước 12,42%.
Giá vàng miếng SJC giảm ra sao?
Vàng miếng SJC giảm khoảng 25% từ đỉnh, gần bằng mức giảm của giá thế giới. Theo báo chí, SJC đạt đỉnh 191,3 triệu đồng/lượng ngày 29/1/2026 (Nông nghiệp và Môi trường). Bảng giá gần nhất tại thời điểm viết là ngày 19/10: mua vào 140,1 triệu, bán ra 143,1 triệu đồng/lượng (Báo Văn hóa).
| Vàng miếng SJC (triệu đồng/lượng) | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Đỉnh 29/1/2026 | không nêu trong nguồn | 191,3 |
| 6/10/2026 | 140,5 | 143,5 |
| 19/10/2026 | 140,1 | 143,1 |
| Thay đổi giá bán từ đỉnh | −25,2% |
Giá theo báo chí; tỷ lệ thay đổi do CapsWindow tính. Chênh lệch mua–bán khoảng 3 triệu đồng/lượng, tức người mua rồi bán lại ngay chịu khoảng 2% giá trị.
Điểm đặc thù của Việt Nam là phần chênh giữa SJC và giá thế giới. Ngày 6/10/2026, SJC bán ra 143,5 triệu, còn giá thế giới quy đổi theo tỷ giá Vietcombank khoảng 130,7 triệu đồng/lượng, chưa gồm thuế và phí, tức SJC cao hơn khoảng 12,8 triệu (Tiền Phong).
| Thời điểm | SJC cao hơn giá thế giới quy đổi | Nguồn |
|---|---|---|
| 19/1/2026 | khoảng 15,16 triệu đồng/lượng | VnEconomy |
| Sáng 29/1/2026 | hơn 18 triệu đồng/lượng | Báo Văn hóa |
| Tháng 8/2026 | khoảng 5 triệu đồng/lượng | Vietstock |
| Cuối tuần 40 (4/10/2026) | 12,3 triệu đồng/lượng | Simplize |
| 6/10/2026 | khoảng 12,8 triệu đồng/lượng | Tiền Phong |
Các nguồn dùng tỷ giá và thời điểm khác nhau, nên đây là mức tham khảo, không phải một chuỗi đồng nhất.
Phần chênh này có thể thay đổi nhanh và độc lập với giá thế giới. Người mua vàng miếng ở đỉnh tháng 1 trả cả giá thế giới cao nhất lẫn phần chênh lớn; khi phần chênh thu hẹp, giá trong nước có thể giảm nhanh hơn giá thế giới. Nghị định 232/2025 có hiệu lực từ 10/10/2025 cho phép mở lại nhập khẩu vàng, nhưng đến tháng 8/2026 việc cấp phép và nhập khẩu vẫn chưa diễn ra (Vietstock).
Các đợt giảm trước kéo dài bao lâu?
Đợt giảm này vẫn ngắn so với các chu kỳ trước. Bảng đầu dùng giá bình quân tháng bằng đô la của Ngân hàng Thế giới; “phục hồi” nghĩa là bình quân tháng bằng hoặc vượt đỉnh cũ.
| Đỉnh (USD, bình quân tháng) | Đáy | Mức giảm sâu nhất | Số tháng đến khi phục hồi |
|---|---|---|---|
| 1/1980 (675) | 7/1999 (256) | −62,1% | 316 |
| 9/2011 (1.772) | 12/2015 (1.076) | −39,3% | 106 |
| 8/2020 (1.969) | 10/2022 (1.664) | −15,5% | 32 |
| 2/2026 (5.020) | 7/2026 (4.073), tạm thời | −18,9% | chưa phục hồi |
CapsWindow tính từ dữ liệu Ngân hàng Thế giới đến tháng 8/2026.
Bằng tiền đồng, các chu kỳ gần như trùng với chu kỳ đô la, vì tỷ giá VND/USD thay đổi chậm. Chuỗi tỷ giá trên CapsWindow bắt đầu từ năm 2000 nên không tính được chu kỳ 1980 bằng tiền đồng.
| Đỉnh (tiền đồng, bình quân tháng) | Đáy | Mức giảm sâu nhất | Số tháng đến khi phục hồi |
|---|---|---|---|
| 9/2011 (36,55 triệu đồng/ounce) | 12/2015 | −35,6% | 101 (2/2020) |
| 8/2020 (45,70 triệu đồng/ounce) | 9/2022 | −14,3% | 32 (4/2023) |
| 2/2026 (125,78 triệu đồng/ounce) | 6/2026, tạm thời | −15,4% | chưa phục hồi |
CapsWindow tính: giá vàng tháng của Ngân hàng Thế giới × tỷ giá tháng của BIS.
Ở chu kỳ 2011, tiền đồng mất giá từ 20.628 (9/2011) lên 21.890 đồng/USD (12/2015), nên mức giảm sâu nhất bằng tiền đồng (−35,6%) nhẹ hơn bằng đô la (−39,3%) và thời gian phục hồi ngắn hơn 5 tháng. Khác biệt nhỏ hơn nhiều so với rupiah hay baht. Đây là mô tả quá khứ, không đảm bảo lặp lại.
Giảm, nhưng vẫn cao hơn nhiều so với 2019
Đợt giảm năm nay đến sau một đợt tăng rất mạnh. Bình quân tháng 12/2019 là 34,26 triệu đồng/ounce; tháng 6/2026 là 106,41 triệu, gấp 3,11 lần. Bằng đô la, cùng giai đoạn gấp 2,86 lần (từ 1.479 lên 4.228 USD). Phần chênh đến từ tỷ giá tăng từ 23.162 lên 25.168 đồng/USD.
Công cụ tính vàng của CapsWindow giúp quy đổi giá trị vàng ra tiền đồng theo số lượng và giai đoạn bạn chọn.
Tính giá trị vàng bằng tiền đồng →
Các bảng dùng giá tham chiếu quốc tế bình quân tháng của Ngân hàng Thế giới và tỷ giá bình quân tháng của BIS, không phải giá ngày hay giá bán lẻ. Chuỗi tỷ giá VND/USD trên CapsWindow kết thúc ở tháng 6/2026, nên phép tính bằng tiền đồng dừng ở tháng đó; chúng tôi không ước lượng các tháng còn thiếu. Đỉnh ngày 5.626,80 USD và giá 20/10 lấy theo báo chí; các nhà cung cấp dữ liệu khác có thể ghi khác. Giá SJC và phần chênh so với thế giới là số liệu báo chí, mỗi nguồn dùng tỷ giá và thời điểm khác nhau; mức đỉnh 191,3 triệu không nêu rõ là giá mua hay giá bán. Chuỗi CPI Việt Nam trên CapsWindow dừng ở tháng 2/2019 nên bài không tính giá vàng thực. Bài không dự báo giá vàng, tỷ giá hay phần chênh SJC.
Câu hỏi thường gặp
Giá vàng đã giảm bao nhiêu phần trăm từ đỉnh?
Giá thế giới giảm từ 5.626,80 USD/ounce (29/1/2026) xuống khoảng 4.140 USD (sáng 20/10), tức khoảng 26% theo báo chí. Tính theo bình quân tháng bằng tiền đồng, tháng 6/2026 thấp hơn tháng 2 là 15,4%. Vàng miếng SJC giảm từ 191,3 xuống 143,1 triệu đồng/lượng (giá bán), khoảng 25%.
Vì sao vàng tính bằng tiền đồng giảm gần bằng giá đô la, còn ở Indonesia hay Thái Lan lại giảm ít hơn?
Vì tỷ giá VND/USD gần như không đổi. Bình quân tháng tăng từ 25.055,84 (tháng 2) lên 25.168,38 (tháng 6/2026), chỉ +0,4% theo BIS. Rupiah và baht mất giá khoảng 5–6% trong cùng giai đoạn nên làm dịu mức giảm của vàng tính bằng nội tệ; tiền đồng thì không.
Vàng SJC đắt hơn giá thế giới bao nhiêu?
Ngày 6/10/2026, SJC bán ra 143,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá thế giới quy đổi theo tỷ giá Vietcombank khoảng 130,7 triệu, chưa gồm thuế và phí, tức cao hơn khoảng 12,8 triệu (Tiền Phong). Khoảng cách này thay đổi nhanh: khoảng 5 triệu vào tháng 8 và hơn 18 triệu vào ngày 29/1/2026 theo báo chí.
Nguồn
- Ngân hàng Thế giới — Pink Sheet giá hàng hóa hằng tháng (vàng) ↗
- BIS — Tỷ giá song phương với USD, bình quân tháng ↗
- Global Economic (g-enews) — Kỷ lục vàng 5.626,80 USD ngày 29/1/2026 ↗
- Báo Văn hóa — Giá vàng hôm nay 20/10/2026 ↗
- Báo Văn hóa — Giá vàng hôm nay 29/1/2026: SJC lập đỉnh mới ↗
- Nông nghiệp và Môi trường — Giá vàng rơi 35,8 triệu đồng/lượng từ đỉnh (1/6/2026) ↗
- VnEconomy — Giá vàng trong nước lập đỉnh (19/1/2026) ↗
- Tiền Phong — Vàng SJC cao hơn thế giới gần 13 triệu đồng/lượng (6/10/2026) ↗
- Simplize — Tổng hợp giá vàng tuần 40/2026 ↗
- Vietstock — Vì sao chưa thể nhập khẩu vàng? (10/8/2026) ↗
- Cục Thống kê — Tổng quan CPI, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ tháng 9/2026 ↗