VND Trang chủ
Trang chủ · Công cụ tính · Ghi chú
Ghi chú · Tiếng Việt

Giá gạo thế giới tính bằng tiền đồng: hạng 26 trong 317 tháng, vì sao giá gạo trong nước lại giảm?

Gạo Thái 5% của Ngân hàng Thế giới tháng 6/2026 tương đương 12.433 đồng/kg, hạng 26 trong 317 tháng từ năm 2000. Gạo Việt 5% tháng 9/2026 là 418,5 USD/tấn. Trong khi đó giá gạo trong nước tháng 9 giảm 0,06% và xuất khẩu 9 tháng đạt 6,4 triệu tấn.

CapsWindowXuất bản:
RiceFood pricesInflationExchange ratesCommodities

Giá gạo trên thị trường thế giới tăng trở lại từ cuối năm 2025. Với Việt Nam, con số này có hai mặt: Việt Nam là nước xuất khẩu gạo, nên giá thế giới vừa là giá bán của doanh nghiệp xuất khẩu, vừa ảnh hưởng đến giá lúa của nông dân. Bài này quy đổi giá gạo tham chiếu quốc tế ra tiền đồng, xếp hạng trong lịch sử, rồi so với giá gạo Việt 5%, giá bán lẻ trong nước và số liệu xuất khẩu.

Giá gạo thế giới bằng tiền đồng hiện là bao nhiêu?

Tháng 6/2026, giá gạo tham chiếu quốc tế tương đương khoảng 12.433 đồng/kg. Giá tham chiếu là gạo trắng Thái 5% tấm, giá xuất khẩu FOB Bangkok, bình quân tháng trong Pink Sheet của Ngân hàng Thế giới: 494 USD/tấn. CapsWindow nhân với tỷ giá bình quân tháng 6 của BIS, 25.168,38 đồng/USD. Chuỗi tỷ giá VND trên CapsWindow kết thúc ở tháng 6/2026, nên tháng 6 là tháng mới nhất có thể quy đổi.

12.433 đồng/kg

Gạo Thái 5% (Ngân hàng Thế giới), tháng 6/2026: 494 USD/tấn × 25.168,38 đồng/USD = 12.433.180 đồng/tấn. CapsWindow tính; đây là giá xuất khẩu FOB, không phải giá gạo ở chợ.

Giá đô la mới nhất là tháng 9/2026: 482 USD/tấn, tăng 28,9% so với 374 USD của tháng 9/2025. Tháng 6/2026 (494 USD) lại là mức cao nhất của năm 2026 tính bằng đô la, nên quy đổi tháng 6 cho kết quả cao hơn các tháng sau. Chỉ để tham khảo, 482 USD nhân tỷ giá tháng 6 cho khoảng 12.131.159 đồng/tấn (tháng giá và tháng tỷ giá không khớp).

Diễn biến bằng đồng/tấn (CapsWindow tính): 10.479.156 đồng vào tháng 6/2025; 8.942.257 đồng vào tháng 10/2025, đáy năm 2025 (356 USD × 25.118,70); 10.248.238 đồng vào tháng 1/2026; 9.553.251 đồng vào tháng 3/2026; 11.055.722 đồng vào tháng 5/2026; và 12.433.180 đồng vào tháng 6/2026.

Đứng hạng bao nhiêu trong lịch sử?

Tính bằng tiền đồng, tháng 6/2026 là tháng đắt thứ 26 trong 317 tháng từ tháng 1/2000. Tính bằng đô la, cùng tháng chỉ đứng hạng 87. Khoảng cách đến từ tỷ giá: so với năm 2008, giá đô la hiện thấp hơn gần một nửa, nhưng mỗi đô la cần nhiều tiền đồng hơn, từ 15.960 đồng/USD (4/2008) lên 25.168,38 (6/2026).

So sánh (CapsWindow tính)Bằng đô laBằng tiền đồng
Hạng của tháng 6/2026 (trong 317 tháng từ 1/2000)8726
So với đỉnh khủng hoảng 2008−45,5% (4/2008, 907 USD)−14,1% (4/2008, 14.475.720 đồng)
So với đỉnh 2023–2024−25,2% (1/2024, 660 USD)−21,5% (1/2024, 15.828.833 đồng)
So với 12 tháng trước (6/2025)+17,9%+18,6%
So với đáy tháng 10/2025+38,8%+39,0%

Năm tháng đắt nhất tính bằng tiền đồng đều nằm trong giai đoạn 2023–2024, không phải 2008:

Minh họa

Đứng hạng bao nhiêu trong lịch sử?

Đồng/tấn

  • 1/202415.828.833
  • 12/202315.402.252
  • 6/202415.327.770
  • 5/202415.207.937
  • 8/202315.165.165

Cùng một thang tuyến tính tính từ số không. Một số mục được trích từ bảng bên dưới. Ngày tham chiếu, đơn vị, định nghĩa và giới hạn của bảng và bài viết vẫn được giữ nguyên.

Nguồn ↓

HạngThángUSD/tấnTỷ giá (đồng/USD)Đồng/tấn
11/202466023.983,0815.828.833
212/202364423.916,5415.402.252
36/202463224.252,8015.327.770
45/202462824.216,4615.207.937
58/202363523.882,1515.165.165

CapsWindow tính từ giá tháng của Ngân hàng Thế giới và tỷ giá tháng của BIS, từ 1/2000 đến 6/2026.

Tỷ giá đóng góp bao nhiêu?

Rất ít. Từ tháng 6/2025 đến tháng 6/2026, giá đô la tăng 17,9% (419 lên 494 USD/tấn), còn tỷ giá bình quân chỉ tăng 0,6% (25.009,92 lên 25.168,38 đồng/USD). Vì vậy giá bằng tiền đồng tăng 18,6%, gần như bằng giá đô la (CapsWindow tính). Chuỗi tỷ giá trên CapsWindow không có tháng 8/2025, nên bài so sánh cùng kỳ theo tháng 6.

Điều này khác với các nước có đồng nội tệ mất giá mạnh. Trong một năm đến tháng 8/2026, cùng loại gạo tính bằng rupiah Indonesia tăng 37,1% và bằng peso Philippines tăng 35,1%, trong khi giá đô la tăng 25,6%. Với tiền đồng gần như ổn định, giá gạo thế giới quy đổi ra đồng đi gần sát giá đô la, theo cả chiều lên lẫn chiều xuống.

Còn tính theo giá thực?

Bài không tính giá gạo thực (đã trừ lạm phát) cho Việt Nam. Chuỗi CPI Việt Nam lưu trên CapsWindow là chuỗi lưu trữ kết thúc ở tháng 2/2019, và CapsWindow không ước lượng các tháng sau đó. Để tham khảo bối cảnh, Cục Thống kê công bố CPI tháng 9/2026 tăng 5,08% so với cùng kỳ năm trước và bình quân 9 tháng tăng 4,52%; nhưng các tỷ lệ này không đủ để dựng lại chuỗi chỉ số dài hạn.

Gạo Việt 5%, giá trong nước và xuất khẩu ra sao?

Giá gạo Việt trên thị trường thế giới tăng chậm hơn gạo Thái, và giá gạo trong nước còn giảm nhẹ. Ngân hàng Thế giới cũng công bố giá gạo Việt 5% (từ tháng 12/2003):

Gạo Việt 5% (Ngân hàng Thế giới)USD/tấn
6/2008 (cao nhất)780,0
12/2023 (đỉnh 2023–2024)632,9
9/2025371,5
6/2026391,3
7/2026396,1
8/2026410,9
9/2026418,5

Tháng 9/2026, gạo Việt 5% là 418,5 USD/tấn, tăng 12,7% so với một năm trước, đứng hạng 89 trong 263 tháng có số liệu, và thấp hơn gạo Thái 5% 63,5 USD (CapsWindow tính). Quy đổi theo tỷ giá tháng 6/2026, gạo Việt 5% tháng 6 tương đương khoảng 9.848 đồng/kg (391,3 USD × 25.168,38 đồng/USD; CapsWindow tính).

Giá bán lẻ trong nước theo Cục Thống kê, tháng 9/2026:

Loại gạoGiá (đồng/kg)
Gạo tẻ thường14.600–16.800
Bắc Hương20.200–21.900
Nàng Thơm chợ Đào21.900–23.600
Gạo nếp26.500–38.400

Giá gạo tháng 9 giảm 0,06% so với tháng trước (gạo tẻ thường −0,04%, gạo tẻ ngon −0,1%, gạo nếp −0,2%). Cục Thống kê giải thích giá xuất khẩu có xu hướng giảm, nguồn cung thế giới dồi dào, vụ hè thu ổn định và doanh nghiệp thu mua thận trọng, khiến giá lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long giảm. Nhóm lương thực trong CPI quý III tăng 0,74% so với cùng kỳ và 9 tháng tăng 0,81%, thấp hơn nhiều so với thực phẩm (+3,89%) và ăn uống ngoài gia đình (+7,4%).

Gạo tẻ thường trong nước (14.600–16.800 đồng/kg tháng 9) cao hơn giá gạo Việt 5% xuất khẩu quy đổi (khoảng 9.848 đồng/kg tháng 6) vì đây là giá bán lẻ, bao gồm vận chuyển, đóng gói và lợi nhuận phân phối; hai con số cũng khác tháng nên chỉ dùng để hình dung khoảng cách.

Về xuất khẩu, 9 tháng đầu năm 2026 Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,4 triệu tấn gạo, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm 6,1% về lượng và 10,9% về trị giá; giá bình quân 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%. Philippines chiếm 40,9%, Trung Quốc 17,4% và Ghana 12,7%; mục tiêu cả năm khoảng 7,7 triệu tấn (Thanh Tra, Thương hiệu và Công luận). Cùng giai đoạn, Thái Lan xuất khẩu 4,99 triệu tấn, giảm 19,26% (Nation Thailand), nên Việt Nam xuất nhiều hơn về lượng.

Giá chào xuất khẩu đã nhích lên trong tháng 10. Theo Reuters, gạo Việt 5% được chào 440–450 USD/tấn ngày 15/10 (tuần trước 420–430 USD), cao nhất kể từ 21/8, và giữ nguyên ngày 23/10; Philippines được dự kiến mua lại gạo Việt từ tháng 11 (Business Recorder 15/10, Business Recorder 23/10).

So sánh giá trị tiền đồng trước đây và bây giờ →

Vì sao giá thế giới tăng lại, và nên đọc con số này thế nào?

Gạo Thái 5% xuống đáy 356 USD/tấn vào tháng 10/2025, rồi lên 494 USD vào tháng 6/2026 và 482 USD vào tháng 9. Các báo cáo thị trường nêu nhiều yếu tố, không thể tách riêng tác động của từng yếu tố:

  • Ấn Độ. Hiệp hội các nhà xuất khẩu gạo Ấn Độ cho rằng sản lượng niên vụ 2026/27 có thể giảm khoảng 10 triệu tấn so với mức kỷ lục 154 triệu tấn, mức giảm lớn nhất kể từ 2009/10, do lượng mưa từ 1/6 thấp hơn bình thường 15% (Business Today). Dù vậy, gạo trắng 5% của Ấn Độ ngày 15/10 vẫn rẻ hơn gạo Việt 73 USD/tấn theo Platts (S&P Global), và các nguồn được dẫn không cho thấy hạn chế xuất khẩu mới nào của Ấn Độ trong năm 2026.
  • Thời tiết và chi phí. Lũ lụt ở Thái Lan làm chậm giao hàng, cùng lo ngại El Nino, cước vận tải và phí bảo hiểm (Trading Economics).
  • FAO. Chỉ số giá gạo của FAO tăng 1,4% trong tháng 9/2026 (FAO).

Giá gạo Thái 5% và gạo Việt 5% của Ngân hàng Thế giới là giá xuất khẩu FOB bình quân tháng, không phải giá bán lẻ; giống, cấp gạo, vận chuyển và lợi nhuận phân phối làm các loại giá khác nhau. Giá chào hằng tuần của Reuters và giá bình quân xuất khẩu 9 tháng dùng kỳ khác với số liệu tháng. Chuỗi tỷ giá VND/USD trên CapsWindow kết thúc ở tháng 6/2026 và thiếu tháng 8/2025, nên phép quy đổi dừng ở tháng 6 và so sánh cùng kỳ theo tháng 6; CapsWindow không điền các tháng còn thiếu. Chuỗi CPI Việt Nam trên CapsWindow dừng ở tháng 2/2019 nên bài không tính giá thực. Các nguyên nhân nêu trên lấy từ báo cáo thị trường và cơ quan chức năng, không phải phân tích nhân quả của CapsWindow. Bài không dự báo giá gạo hay tỷ giá.

Câu hỏi thường gặp

Giá gạo thế giới tính bằng tiền đồng hiện ở mức nào?

Gạo Thái 5% của Ngân hàng Thế giới tháng 6/2026 tương đương 12.433.180 đồng/tấn (12.433 đồng/kg), hạng 26 trong 317 tháng từ tháng 1/2000. Mức cao nhất bằng tiền đồng là tháng 1/2024 với 15.828.833 đồng/tấn; tháng 6/2026 thấp hơn 21,5% (CapsWindow tính).

Một kg gạo trong nước hiện giá bao nhiêu?

Theo Cục Thống kê, tháng 9/2026 gạo tẻ thường 14.600–16.800 đồng/kg, Bắc Hương 20.200–21.900 đồng/kg, Nàng Thơm chợ Đào 21.900–23.600 đồng/kg và gạo nếp 26.500–38.400 đồng/kg. Giá gạo tháng 9 giảm 0,06% so với tháng trước.

Giá gạo thế giới tăng, sao giá gạo trong nước lại giảm?

Cục Thống kê nêu các lý do: giá xuất khẩu có xu hướng giảm, nguồn cung thế giới dồi dào, vụ hè thu ổn định và doanh nghiệp xuất khẩu thu mua thận trọng, khiến giá lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long giảm. Giá gạo Việt 5% trên thị trường thế giới cũng tăng chậm hơn gạo Thái (+12,7% so với +28,9% trong một năm đến tháng 9/2026). Đến giữa tháng 10, giá chào gạo Việt 5% tăng lên 440–450 USD/tấn.

Năm 2026 Việt Nam xuất khẩu gạo được bao nhiêu?

Chín tháng đầu năm 2026 khoảng 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm 6,1% về lượng và 10,9% về trị giá. Giá bình quân 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%. Philippines chiếm 40,9%, Trung Quốc 17,4% và Ghana 12,7%.

Nguồn

  1. Ngân hàng Thế giới — Pink Sheet giá hàng hóa hằng tháng (Rice, Thai 5% và Rice, Viet Namese 5%) ↗
  2. BIS — Tỷ giá song phương với USD, bình quân tháng ↗
  3. Cục Thống kê — Tổng quan CPI, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ tháng 9, quý III và 9 tháng năm 2026 ↗
  4. Thanh Tra — 9 tháng xuất khẩu gạo đạt 3,11 tỷ USD ↗
  5. Thương hiệu và Công luận — 9 tháng xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 3,11 tỷ USD ↗
  6. Business Recorder — Giá gạo châu Á (15/10/2026) ↗
  7. Business Recorder — Giá gạo châu Á (23/10/2026) ↗
  8. Nation Thailand — Xuất khẩu gạo Thái Lan 9 tháng 2026 ↗
  9. S&P Global — Cơ hội xuất khẩu gạo của Ấn Độ (16/10/2026) ↗
  10. Business Today — Dự báo sản lượng gạo Ấn Độ 2026/27 ↗
  11. FAO — Chỉ số giá lương thực (10/2026) ↗
  12. Trading Economics — Tin hàng hóa gạo (15/10/2026) ↗

Công cụ tính

Khám phá thêm