Carry trade đồng yên là gì? Lãi suất Nhật lên 3% và đường tới Việt Nam
Carry trade đồng yên là vay yên lãi thấp để mua tài sản lãi cao hơn. Ngày 5/8/2024, khi giao dịch này đảo chiều, Nikkei giảm 12,4% và VN-Index giảm 3,92%. Năm 2026 lợi suất Nhật đã vượt 3%.
Trong nhiều năm, đồng yên là nguồn tiền vay rẻ nhất trong các nền kinh tế lớn. Năm 2026, lãi suất Nhật lên mức cao nhất trong khoảng 30 năm. Bài này giải thích carry trade đồng yên là gì, điều gì đã xảy ra khi nó đảo chiều năm 2024, và những con đường nó có thể đi tới Việt Nam.
Carry trade đồng yên là gì?
Carry trade đồng yên là vay bằng đồng yên với lãi suất thấp, đổi sang đồng tiền khác và mua tài sản có lợi suất cao hơn. Giao dịch gồm bốn bước:
- Vay yên với lãi suất gần bằng 0 hoặc rất thấp.
- Bán yên, mua USD hoặc một đồng tiền có lãi suất cao hơn.
- Mua trái phiếu, cổ phiếu hoặc tài sản khác bằng đồng tiền đó và hưởng chênh lệch lãi suất.
- Khi đóng giao dịch, bán tài sản, mua lại yên và trả nợ.
Lợi nhuận đến từ bước 3. Rủi ro nằm ở bước 4: nếu đồng yên tăng giá mạnh, số tiền phải trả tính bằng USD tăng lên, có thể xóa sạch phần chênh lệch lãi suất của nhiều năm. Khi nhiều người cùng đóng giao dịch, họ cùng bán tài sản và cùng mua yên, khiến đồng yên càng tăng nhanh hơn.
Quy mô carry trade đồng yên là bao nhiêu?
Không có con số duy nhất, vì mỗi thước đo đếm một thứ khác nhau. Các ước tính của BIS:
Quy mô carry trade đồng yên là bao nhiêu?
- Tín dụng bằng yên cho khu vực phi ngân hàng ngoài Nhật
- Quy mô
- khoảng 880 tỷ USD (133 nghìn tỷ yên)
- Thời điểm
- quý 1/2024
- Trong đó các khoản vay bằng yên
- Quy mô
- khoảng 271 tỷ USD (41 nghìn tỷ yên, từ 25 nghìn tỷ yên quý 2/2021)
- Thời điểm
- quý 1/2024
- Dư nợ danh nghĩa hoán đổi và kỳ hạn ngoại hối liên quan đến yên
- Quy mô
- 14.200 tỷ USD
- Thời điểm
- cuối năm 2023
Một số mục được trích từ bảng bên dưới. Ngày tham chiếu, đơn vị, định nghĩa và giới hạn của bảng và bài viết vẫn được giữ nguyên.
| Thước đo | Quy mô | Thời điểm |
|---|---|---|
| Tín dụng bằng yên cho khu vực phi ngân hàng ngoài Nhật | khoảng 880 tỷ USD (133 nghìn tỷ yên) | quý 1/2024 |
| Trong đó các khoản vay bằng yên | khoảng 271 tỷ USD (41 nghìn tỷ yên, từ 25 nghìn tỷ yên quý 2/2021) | quý 1/2024 |
| Dư nợ danh nghĩa hoán đổi và kỳ hạn ngoại hối liên quan đến yên | 14.200 tỷ USD | cuối năm 2023 |
Con số cuối là giá trị danh nghĩa của hợp đồng, phần lớn dùng để phòng ngừa rủi ro thông thường chứ không phải carry trade, nên không thể cộng các dòng với nhau.
Chuyện gì đã xảy ra ngày 5/8/2024?
Đồng yên tăng mạnh sau khi Ngân hàng Nhật Bản nâng lãi suất lên 0,25% ngày 31/7/2024 và số liệu việc làm Mỹ yếu, khiến nhiều giao dịch carry bị đóng cùng lúc.
| Chỉ tiêu | Biến động |
|---|---|
| Yên/USD | 161,73 (10/7/2024) → 143,95 (5/8/2024), yên tăng giá khoảng 11% |
| Nikkei 225, ngày 5/8 | −12,40%, còn 31.458,42 điểm; mức giảm điểm lớn nhất lịch sử |
| VIX, đóng cửa | 23,39 (2/8) → 38,57 (5/8) |
| VN-Index, ngày 5/8 | −48,53 điểm (−3,92%), còn 1.188,07 điểm |
| Khối ngoại trên HOSE, ngày 5/8 | bán ròng 737,74 tỷ đồng |
VN-Index phiên 5/8/2024, giảm 48,53 điểm xuống 1.188,07 điểm, với 448 mã giảm và 24 mã tăng (ACBS)
Số liệu Nikkei lấy từ Nikkei Indexes, tỷ giá từ FRED DEXJPUS, VIX từ FRED VIXCLS, VN-Index và khối ngoại từ báo cáo ngày 5/8/2024 của ACBS. BIS ghi nhận S&P 500 đã lấy lại mức giảm trước ngày 9/8/2024. Mức giảm của VN-Index chỉ bằng khoảng một phần ba của Nikkei.
Lãi suất Nhật năm 2026 ở đâu?
| Ngày quyết định | Lãi suất chính sách | Lợi suất 10 năm Nhật ngày đó |
|---|---|---|
| 19/3/2024 | chấm dứt lãi suất âm | 0,744% |
| 31/7/2024 | 0,25% | 1,07% |
| 24/1/2025 | 0,5% | 1,238% |
| 19/12/2025 | 0,75% | 2,021% |
| 16/6/2026 | 1,0% | 2,655% |
| 18/9/2026 | 1,25% (biểu quyết 7–2) | 2,981% |
Mức 1,25% là cao nhất kể từ năm 1995 (Ngân hàng Nhật Bản). Theo Bộ Tài chính Nhật Bản, lợi suất 10 năm đóng cửa trên 3% lần đầu ngày 2/9/2026 (3,006%), lần đầu kể từ tháng 9/1996, và lên 3,111% ngày 7/10/2026. Lợi suất 30 năm là 4,168% ngày 6/10/2026. Cuộc họp tiếp theo của Ngân hàng Nhật Bản là ngày 29–30/10/2026.
Vì sao đồng yên vẫn yếu dù lãi suất Nhật tăng?
Vì lãi suất Mỹ tăng nhanh hơn. Điều quan trọng với carry trade không phải lãi suất Nhật đứng riêng, mà là chênh lệch với nơi tiền được đưa tới.
| Ngày | Lợi suất 2 năm Mỹ − Nhật |
|---|---|
| 10/7/2024 | 4,28 điểm phần trăm |
| 5/8/2024 | 3,63 điểm phần trăm |
| 5/1/2026 | 2,27 điểm phần trăm |
| 29/7/2026 | 2,73 điểm phần trăm |
| 6/10/2026 | 2,86 điểm phần trăm |
Chênh lệch thu hẹp mạnh trong năm 2024–2025 rồi rộng ra trở lại trong năm 2026. Đồng yên chạm 163,86 yên/USD ngày 29/7/2026, mức yếu nhất trong năm. Theo Bộ Tài chính Nhật Bản, Nhật đã can thiệp ngoại hối tổng cộng khoảng 27,13 nghìn tỷ yên trong năm 2026.
Rủi ro nằm ở tốc độ
Năm 2026 đã có hai lần đồng yên tăng hơn 4% chỉ trong khoảng một tuần:
- 29/7/2026 → 3/8/2026: 163,86 → 156,96 yên/USD (yên tăng 4,2%)
- 1/9/2026 → 9/9/2026: 160,03 → 153,50 yên/USD (yên tăng 4,1%)
Cả hai lần chưa gây ra cú sốc như năm 2024. Nhưng điều làm thị trường lo ngại là tốc độ: khi đồng yên tăng vài phần trăm trong vài ngày, các giao dịch carry có đòn bẩy phải đóng cùng lúc.
Carry trade đồng yên đến Việt Nam qua đường nào?
Việt Nam không phải điểm đến chính của carry trade đồng yên, nhưng có hai kênh có thể quan sát được.
Kênh thứ nhất là tỷ giá đồng/yên. Theo tỷ giá bình quân tháng của BIS, quy đổi chéo qua USD:
| Tháng | Đồng / 100 yên |
|---|---|
| 7/2024 | 15.396,04 |
| 8/2024 | 16.576,76 (+7,7%) |
| 12/2025 | 16.127,17 |
| 6/2026 | 15.654,90 (−2,9% so với 12/2025) |
Từ 7/2024 đến 8/2024, tỷ giá đồng/USD hầu như không đổi (24.251,56 → 24.245,85), nên gần như toàn bộ mức tăng 7,7% đến từ đồng yên. Người có khoản vay, khoản nợ hoặc hợp đồng nhập khẩu bằng yên chịu tác động trực tiếp nhất.
Kênh thứ hai là dòng tiền khối ngoại trên thị trường chứng khoán. Ngày 5/8/2024, khối ngoại bán ròng 737,74 tỷ đồng trên HOSE. Theo Cục Thống kê, thị trường chứng khoán Việt Nam đã được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp. Khi có thêm quỹ toàn cầu nắm cổ phiếu Việt Nam, các đợt bán tháo toàn cầu có thể truyền tới Việt Nam nhanh hơn, dù dữ liệu hiện có chưa đủ để đo mức độ này.
Muốn xem tỷ giá thay đổi giá trị một khoản tiền theo thời gian ra sao, hãy thử công cụ tính.
Tính với số tiền và khoảng thời gian của bạn →
Tỷ giá đồng/yên là quy đổi chéo từ hai chuỗi bình quân tháng của BIS (đồng/USD và yên/USD), không phải tỷ giá niêm yết tại ngân hàng Việt Nam; chuỗi kết thúc ở 6/2026. Số liệu VN-Index và khối ngoại lấy từ báo cáo của một công ty chứng khoán, chưa đối chiếu được trực tiếp với HOSE. Việc VN-Index giảm cùng ngày với Nikkei không chứng minh carry trade đồng yên là nguyên nhân duy nhất; số liệu việc làm Mỹ cũng được công bố trước đó.
Câu hỏi thường gặp
Carry trade đồng yên là gì?
Là chiến lược vay bằng đồng yên với lãi suất thấp, đổi sang đồng tiền khác như USD và mua tài sản có lợi suất cao hơn. Lợi nhuận đến từ chênh lệch lãi suất. Rủi ro là đồng yên tăng giá nhanh khiến khoản vay đắt lên, buộc người vay phải bán tài sản để trả nợ.
Quy mô carry trade đồng yên là bao nhiêu?
Không có con số duy nhất. BIS ước tính tín dụng bằng đồng yên cho khu vực phi ngân hàng ngoài Nhật khoảng 880 tỷ USD (quý 1/2024), trong đó các khoản vay khoảng 271 tỷ USD, và dư nợ danh nghĩa các hợp đồng hoán đổi và kỳ hạn liên quan đến yên khoảng 14.200 tỷ USD (cuối năm 2023). Mỗi thước đo đếm một thứ khác nhau.
Ngày 5/8/2024 thị trường Việt Nam bị ảnh hưởng ra sao?
VN-Index giảm 48,53 điểm (−3,92%) xuống 1.188,07 điểm, và khối ngoại bán ròng 737,74 tỷ đồng trên HOSE, theo báo cáo thị trường của ACBS. Mức giảm nhỏ hơn nhiều so với Nikkei 225 (−12,40%) cùng ngày.
Lãi suất Nhật tăng có làm đồng yên mạnh lên không?
Chưa chắc. Năm 2026, lãi suất Nhật tăng nhưng lãi suất Mỹ tăng nhanh hơn, nên chênh lệch lợi suất 2 năm Mỹ − Nhật rộng ra từ 2,27 điểm phần trăm (5/1/2026) lên 2,86 (6/10/2026). Đồng yên vẫn yếu dù Nhật đã can thiệp khoảng 27,13 nghìn tỷ yên trong năm.
Nguồn
- BIS Quarterly Review 9/2024 — Carry trade đồng yên và biến động tháng 8/2024 ↗
- BIS Bulletin 90 — Biến động thị trường tháng 8/2024 ↗
- Nikkei Indexes — Kỷ lục biến động Nikkei 225 ↗
- ACBS — Cập nhật thị trường ngày 5/8/2024 ↗
- Ngân hàng Nhật Bản — Quyết định chính sách tiền tệ 2026 ↗
- Bộ Tài chính Nhật Bản — Lãi suất trái phiếu chính phủ ↗
- Bộ Tài chính Nhật Bản — Can thiệp ngoại hối ↗
- FRED — Tỷ giá yên/USD (DEXJPUS) ↗
- FRED — Chỉ số VIX (VIXCLS) ↗
- BIS — Tỷ giá song phương với USD (VND, JPY, bình quân tháng) ↗
- Cục Thống kê — Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý III và 9 tháng năm 2026 ↗