VND Trang chủ
Trang chủ · Công cụ tính · Ghi chú
Ghi chú · Tiếng Việt

Lợi suất trái phiếu Mỹ, Anh, Đức, Nhật cao nhất nhiều năm: Việt Nam ở đâu?

Năm 2026, lợi suất 10 năm của Mỹ, Anh, Đức và Nhật lên mức cao nhất trong 15 đến 30 năm. Lợi suất 10 năm Việt Nam 4,46%, cao nhất từ 1/2023 nhưng chỉ tăng 48 điểm cơ bản kể từ cuối năm 2025.

CapsWindowXuất bản: Cập nhật:
Interest ratesBond yieldsInflationDebt

Mùa thu năm 2026, lợi suất trái phiếu chính phủ ở các nền kinh tế lớn lên mức chưa thấy trong một đến ba thập kỷ. Bài này tóm tắt những gì đã xảy ra ở Mỹ, Anh, Đức và Nhật, rồi đặt Việt Nam vào cùng bảng.

Lợi suất 10 năm của bốn nền kinh tế lớn đã tăng bao nhiêu?

Ở cả bốn nước, lợi suất 10 năm lên mức cao nhất trong ít nhất 15 năm.

Minh họa

Lợi suất 10 năm của bốn nền kinh tế lớn đã tăng bao nhiêu?

  1. Mỹ
    Đầu năm 2026
    4,19% (2/1)
    Gần nhất
    5,28% (7/10)
    Cao nhất kể từ
    5/2002
  2. Anh
    Đầu năm 2026
    4,517% (2/1)
    Gần nhất
    5,337% (6/10)
    Cao nhất kể từ
    7/2007
  3. Đức
    Đầu năm 2026
    2,96% (2/1)
    Gần nhất
    3,55% (7/10)
    Cao nhất kể từ
    4/2011
  4. Nhật
    Đầu năm 2026
    2,111% (5/1)
    Gần nhất
    3,111% (7/10)
    Cao nhất kể từ
    1996

Một số mục được trích từ bảng bên dưới. Ngày tham chiếu, đơn vị, định nghĩa và giới hạn của bảng và bài viết vẫn được giữ nguyên.

Nguồn ↓

NướcĐầu năm 2026Gần nhấtCao nhất 2026Cao nhất kể từ
Mỹ4,19% (2/1)5,28% (7/10)5,31% (5/10)5/2002
Anh4,517% (2/1)5,337% (6/10)5,383% (28/9)7/2007
Đức2,96% (2/1)3,55% (7/10)3,69% (28/9)4/2011
Nhật2,111% (5/1)3,111% (7/10)3,111% (7/10)1996

Nguồn: Bộ Tài chính Mỹ, Ngân hàng Trung ương Anh, Deutsche Bundesbank, Bộ Tài chính Nhật Bản. Mỗi nước dùng đường cong chính thức riêng, nên các con số không hoàn toàn cùng phương pháp.

Kỳ hạn 30 năm lập kỷ lục ở đâu?

  • Mỹ: 5,67% (7/10/2026), cao nhất kể từ năm 2002.
  • Anh: vượt 6% trong phiên ngày 1/10/2026, lần đầu kể từ năm 1998 theo các bản tin.
  • Đức: 4,03% (29/9 và 1/10/2026), cao nhất kể từ 4/2011.
  • Nhật: 4,168% (6/10/2026), cao nhất kể từ khi kỳ hạn này được phát hành năm 1999.

Kỳ hạn càng dài thì mức tăng càng rõ, một dấu hiệu cho thấy nhà đầu tư đang đòi phần bù lớn hơn để giữ trái phiếu lâu năm.

Ba nguyên nhân thường được nêu

Nguyên nhânBằng chứng
Giá dầu và lạm phátChiến sự Iran bắt đầu 28/2/2026. Dầu Brent kỳ hạn từ khoảng 70 USD lên 126,41 USD trong phiên 30/4, quanh 105 USD ngày 8/10. CPI tháng 8: Mỹ 3,4%, Anh 3,1%; khu vực đồng euro tháng 9 (ước tính nhanh) 3,8%
Lượng trái phiếu phát hànhĐức phát hành khoảng 525,5 tỷ euro năm 2026, cao kỷ lục. Nhật dự kiến khoảng 40 nghìn tỷ yên trái phiếu mới cho năm tài khóa 2027 (32,7 nghìn tỷ năm 2026). Anh 246,2 tỷ bảng cho 2026–27. Mỹ thâm hụt khoảng 2.000 tỷ USD trong 11 tháng đầu tài khóa 2026
Phần bù kỳ hạnƯớc tính ACM của Fed New York cho trái phiếu 10 năm Mỹ: 0,790% (2/1) → 0,455% (29/6) → 0,962% (5/10), cao nhất từ 7/2014

Ba nguyên nhân này không loại trừ nhau và khó tách riêng phần đóng góp của từng yếu tố. Số liệu phát hành của Nhật lấy theo bản tin của Bloomberg do The Edge Malaysia đăng lại.

Pháp vượt Ý: phần bù riêng trong khu vực đồng euro (cập nhật 19/10)

Từ đầu tháng 9/2026, trong nhóm nền kinh tế lớn, áp lực mạnh nhất dồn vào Pháp. Lợi suất 10 năm của Pháp đóng cửa ở 4,79% ngày 16/10, cao hơn Đức 137 điểm cơ bản (ideal-investisseur, dữ liệu Banque de France và Bundesbank); trong phiên 2/10, mức này chạm 4,994%, cao nhất kể từ năm 2002 (Boursorama, theo Reuters).

NgàyPháp 10 nămĐức 10 nămChênh lệch
2/9/20264,24%3,39%85 điểm cơ bản
2/10/20264,90%3,43%147 điểm cơ bản
16/10/20264,79%3,42%137 điểm cơ bản

Lợi suất 10 năm của Ý ngày 16/10 khoảng 4,50% (Trading Economics), nghĩa là Pháp đang vay đắt hơn Ý dù nợ của Ý lớn hơn. Số liệu của Đức trong bảng này là trái phiếu chuẩn qua ideal-investisseur, còn bảng đầu bài dùng đường cong lợi suất của Deutsche Bundesbank, nên hai con số của Đức không hoàn toàn khớp nhau.

Pháp và Đức dùng chung đồng euro và chung lãi suất ECB, nên khoảng chênh giữa hai nước không đến từ chính sách tiền tệ. Đó là phần bù mà thị trường đòi riêng cho Pháp: thâm hụt ngân sách lớn, nợ vẫn tăng, một chính phủ không có đa số tại Hạ viện và cuộc bỏ phiếu ngân sách ngày 20/10. Số liệu ở đây tính trước cuộc bỏ phiếu đó. So sánh nợ, lợi suất và xếp hạng tín nhiệm của Việt Nam với Pháp có trong bài Pháp vay đắt hơn Ý: Việt Nam đứng ở đâu.

Lợi suất 10 năm cao hơn lãi suất điều hành bao nhiêu?

NướcLãi suất điều hànhLợi suất 10 năm − lãi suất điều hành
Mỹ3,75–4,00% (tăng 16/9/2026)+1,28 điểm phần trăm (so với mức trên)
Anh3,75% (giữ nguyên năm 2026)+1,59 điểm phần trăm
Đức (khu vực đồng euro)lãi suất tiền gửi 2,50% (tăng 9/2026)+1,05 điểm phần trăm
Nhật1,25% (18/9/2026)+1,86 điểm phần trăm
Việt Namtái cấp vốn 4,50% (từ 19/6/2023)−0,04 điểm phần trăm (bình quân 9/2026)

Ở bốn nước lớn, trái phiếu 10 năm trả cao hơn lãi suất điều hành hơn 1 điểm phần trăm. Ở Việt Nam, hai mức gần như bằng nhau. Lãi suất tái cấp vốn 4,50% áp dụng từ 19/6/2023 theo Quyết định 1123/QĐ-NHNN.

Việt Nam đi cùng làn sóng hay đứng ngoài?

Việt Nam đi cùng chiều nhưng ở mức nhẹ hơn.

+48 điểm cơ bản

Lợi suất 10 năm Việt Nam, bình quân tháng 12/2025 (3,98%) đến 9/2026 (4,46%). Cao nhất kể từ tháng 1/2023 (ADB AsianBondsOnline, dữ liệu: Bloomberg)

Chỉ tiêuViệt Nam
Lợi suất 10 năm, 9/20264,46% (ngày 7/10/2026: 4,465%)
Thay đổi từ 12/2025+48 điểm cơ bản
Thay đổi trong 12 tháng+89 điểm cơ bản
Cao nhất kể từ1/2023
Thứ hạng trong 243 tháng từ 7/2006159
Chênh lệch với Mỹ, 9/2026−53 điểm cơ bản

Hai điểm khác biệt nổi bật. Thứ nhất, lợi suất Việt Nam tăng đều hằng tháng chứ không có những cú nhảy như Mỹ hay Nhật; số liệu ngày từ giữa tháng 9 chỉ dao động trong khoảng 4,46–4,47%. Thứ hai, Mỹ, Anh, Đức và Nhật đang ở mức cao nhất trong 15 đến 30 năm, còn Việt Nam mới chỉ cao nhất trong khoảng 3 năm 8 tháng và vẫn thấp hơn khoảng hai phần ba số tháng kể từ 2006.

Áp lực trong nước cũng tồn tại. Theo Cục Thống kê, CPI tháng 9/2026 tăng 5,08% so với cùng kỳ, riêng nhóm giao thông tăng 3,97% so với tháng trước do giá xăng dầu. Dữ liệu ở đây không đủ để tách phần tăng của lợi suất Việt Nam do làn sóng toàn cầu và phần do lạm phát trong nước.

Nếu lãi suất cao kéo dài, chi phí của các mục tiêu dài hạn cũng thay đổi. Bạn có thể thử các kịch bản bằng công cụ tính.

Tính số tiền cần có trong tương lai →

Nên đọc những con số này với những giới hạn nào?

Lợi suất của bốn nước lớn là số liệu ngày từ đường cong chính thức của từng nước. Lợi suất Việt Nam là bình quân tháng từ ADB AsianBondsOnline (dữ liệu: Bloomberg), không phải số chính thức. Vì vậy mức thay đổi của Việt Nam (từ bình quân tháng 12/2025) và của bốn nước (từ ngày giao dịch đầu năm) không cùng mốc tính. Một số số liệu như mức 6% của trái phiếu Anh 30 năm trong phiên và số liệu phát hành của Nhật dựa trên bản tin, không phải bảng thống kê gốc. Việc các thị trường cùng tăng một lúc không chứng minh nguyên nhân chung.

  • Cập nhật 19/10: số liệu của Pháp tính đến ngày 16/10/2026, trước cuộc bỏ phiếu ngân sách ngày 20/10; lợi suất của Ý là số làm tròn từ bản tin, không phải bảng thống kê gốc.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao lợi suất trái phiếu toàn cầu tăng mạnh năm 2026?

Có ba lý do được nêu nhiều nhất: giá dầu tăng sau chiến sự Iran từ 28/2/2026 đẩy lạm phát lên, các chính phủ phát hành lượng trái phiếu lớn kỷ lục, và phần bù kỳ hạn mà nhà đầu tư đòi hỏi cho trái phiếu dài hạn tăng lên mức cao nhất từ năm 2014 ở Mỹ.

Việt Nam có bị cuốn theo làn sóng này không?

Có cùng chiều nhưng ít hơn. Lợi suất 10 năm Việt Nam tăng 48 điểm cơ bản từ tháng 12/2025 đến tháng 9/2026, so với 59 đến 109 điểm cơ bản ở bốn nước lớn. Mức 4,46% cao nhất kể từ 1/2023 nhưng vẫn thấp hơn khoảng hai phần ba số tháng kể từ 2006.

Lợi suất 10 năm của Việt Nam có cao hơn Mỹ không?

Không. Từ tháng 4/2023, lợi suất 10 năm Việt Nam thấp hơn Mỹ. Tháng 9/2026, Việt Nam là 4,46% còn Mỹ là 4,99% (bình quân tháng), thấp hơn 53 điểm cơ bản.

Trong khu vực đồng euro, vì sao riêng Pháp bị đẩy lợi suất lên?

Pháp và Đức dùng chung đồng euro và chung lãi suất ECB, nên phần chênh giữa hai nước là phần bù thị trường đòi riêng cho Pháp. Phần chênh này tăng từ 85 điểm cơ bản (2/9/2026) lên 137 điểm cơ bản (16/10/2026), khi Pháp vừa thâm hụt ngân sách lớn vừa có một chính phủ không có đa số tại Hạ viện trước cuộc bỏ phiếu ngân sách ngày 20/10. Lợi suất Pháp 4,79% còn cao hơn Ý, khoảng 4,50%.

Nguồn

  1. Bộ Tài chính Mỹ — Đường cong lợi suất hằng ngày ↗
  2. Ngân hàng Trung ương Anh — Cơ sở dữ liệu thống kê ↗
  3. Deutsche Bundesbank — Lãi suất và lợi suất ↗
  4. Bộ Tài chính Nhật Bản — Lãi suất trái phiếu chính phủ ↗
  5. Fed New York — Phần bù kỳ hạn ACM ↗
  6. The Edge Malaysia — Kế hoạch phát hành trái phiếu của Nhật cho năm tài khóa 2027 ↗
  7. ADB AsianBondsOnline (dữ liệu: Bloomberg) — Việt Nam, lợi suất trái phiếu chính phủ ↗
  8. Cục Thống kê — Thông cáo báo chí tình hình giá tháng 9, quý III và 9 tháng năm 2026 ↗
  9. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam — NHNN giảm lãi suất điều hành lần thứ 4 năm 2023 ↗
  10. CapsWindow - Dữ liệu và phương pháp ↗
  11. ideal-investisseur — Chênh lệch OAT–Bund theo ngày (dữ liệu: Banque de France, Bundesbank) ↗
  12. Boursorama (Reuters) — Lợi suất OAT chạm mức cao nhất từ 2002 ↗

Công cụ tính

Khám phá thêm