Pháp vay đắt hơn Ý: Việt Nam nợ ít hơn, xếp hạng thấp hơn, lợi suất gần bằng
Lợi suất 10 năm của Pháp lên 4,79% ngày 16/10/2026, cao hơn cả Ý. Đặt cạnh Việt Nam theo cùng thước đo IMF: nợ 28,3% GDP, tăng trưởng 8,4%, lợi suất 10 năm 4,455%, xếp hạng BB+/Ba2. Vì sao xếp hạng tín nhiệm và lợi suất không đi cùng nhau.
Pháp đang trả lãi cao hơn Ý khi vay 10 năm, dù nợ của Ý lớn hơn. Câu hỏi đặt ra cho người đọc ở Việt Nam: nếu đặt Việt Nam lên cùng bàn cân về nợ, tăng trưởng, lợi suất và xếp hạng tín nhiệm thì kết quả ra sao? Câu trả lời ngắn: Việt Nam nợ ít hơn Pháp rất nhiều, tăng trưởng nhanh hơn, bị xếp hạng thấp hơn 6 đến 8 bậc, nhưng lợi suất lại gần bằng.
Chuyện gì đang xảy ra với trái phiếu Pháp?
Lợi suất trái phiếu chính phủ Pháp kỳ hạn 10 năm đóng cửa ở 4,79% ngày 16/10/2026, cao hơn trái phiếu Đức cùng kỳ hạn 137 điểm cơ bản (ideal-investisseur, dữ liệu Banque de France và Bundesbank). Ngày 2/9, khoảng cách này chỉ là 85 điểm cơ bản; ngày 2/10, nó lên 147 điểm cơ bản, mức cao nhất trong một năm.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Pháp 10 năm, đóng cửa ngày 16/10/2026 (Banque de France, qua ideal-investisseur). Trong phiên 2/10, mức này chạm 4,994%, cao nhất kể từ năm 2002 theo Reuters
Chuyện gì đang xảy ra với trái phiếu Pháp?
Đức 10 năm
Cùng một thang tuyến tính tính từ số không. Một số mục được trích từ bảng bên dưới. Ngày tham chiếu, đơn vị, định nghĩa và giới hạn của bảng và bài viết vẫn được giữ nguyên.
| Ngày | Pháp 10 năm | Đức 10 năm | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 2/9/2026 | 4,24% | 3,39% | 85 điểm cơ bản |
| 2/10/2026 | 4,90% | 3,43% | 147 điểm cơ bản |
| 16/10/2026 | 4,79% | 3,42% | 137 điểm cơ bản |
Một ngày trước đó, 1/10, lợi suất trong phiên đã lên 4,9629% (Boursorama, theo Reuters). Lợi suất 10 năm của Ý ngày 16/10 khoảng 4,50% (Trading Economics), tức Pháp cao hơn Ý gần 29 điểm cơ bản dù nợ của Ý lớn hơn. Bối cảnh là dự thảo ngân sách 2027 với thâm hụt 5,0% GDP, một chính phủ không có đa số tại Hạ viện và cuộc bỏ phiếu đầu tiên dự kiến ngày 20/10 (Fortune). Mọi số liệu trong bài đều tính trước cuộc bỏ phiếu đó.
Cùng một thước đo IMF, Việt Nam đứng ở đâu?
Theo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 10/2026 của IMF, Việt Nam có tỷ lệ nợ thấp nhất trong bảng dưới đây và là nơi duy nhất trong bảng có tỷ lệ nợ năm 2026 thấp hơn năm 2019 (IMF DataMapper).
| Nền kinh tế | Nợ 2019 (% GDP) | Nợ 2026 (% GDP) | Cân đối ngân sách 2026 (% GDP) | Tăng trưởng 2026 |
|---|---|---|---|---|
| Pháp | 98,2 | 118,5 | −5,4 | 0,4% |
| Ý | 133,9 | 137,9 | −2,9 | 0,8% |
| Đức | 58,3 | 64,6 | −4,3 | 1,3% |
| Việt Nam | 41,0 | 28,3 | −0,8 | 8,4% |
| Thái Lan | 41,1 | 67,2 | −3,3 | 2,1% |
| Indonesia | 30,6 | 41,7 | −2,9 | 5,1% |
Đây là nợ gộp của chính phủ chung; số liệu 2026 là ước tính và dự báo của IMF. Từ 2019 đến 2026, tỷ lệ nợ của Pháp tăng 20,3 điểm phần trăm, còn của Việt Nam giảm 12,7 điểm phần trăm (CapsWindow tính). Tỷ lệ giảm không có nghĩa là số nợ giảm: theo Bản tin nợ công của Bộ Tài chính, nợ của Chính phủ trung ương tăng từ 3.284.107 tỷ đồng cuối năm 2021 lên 3.656.053 tỷ đồng cuối năm 2024 (số sơ bộ) (Bộ Tài chính). Tỷ lệ đi xuống vì GDP danh nghĩa tăng nhanh hơn số nợ.
Con số chính thức của Việt Nam cao hơn, một phần vì phạm vi khác. Theo cách tính trong nước, nợ công gồm cả nợ được Chính phủ bảo lãnh và nợ của chính quyền địa phương. Chính phủ ước nợ công cuối năm 2025 ở mức 35–36% GDP và nợ Chính phủ khoảng 33–34% (Thời báo Tài chính Việt Nam). Ngày 24/4/2026, Quốc hội thông qua kế hoạch vay, trả nợ công giai đoạn 2026–2030 với trần nợ công 60% GDP (ngưỡng cảnh báo 50%) và trần nợ Chính phủ 50% GDP (ngưỡng cảnh báo 45%) (Đại biểu Nhân dân). Khi so với nước khác, bài này chỉ dùng bảng IMF ở trên.
Lợi suất của Việt Nam và Pháp gần nhau đến mức nào?
Lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm của Việt Nam là 4,455% ngày 15/10/2026 (ADB AsianBondsOnline, dữ liệu Bloomberg), thấp hơn Pháp (4,79%, ngày 16/10) khoảng 34 điểm cơ bản. Số liệu của Việt Nam chưa có ngày 16/10, nên hai mốc cách nhau một ngày. Ở phiên đấu thầu cuối tháng 9 trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, kỳ hạn 10 năm trúng thầu ở 4,43% (Báo Đấu thầu).
| Việt Nam | Pháp | |
|---|---|---|
| Lợi suất 10 năm, 2/9/2026 | 4,449% | 4,24% |
| Lợi suất 10 năm, gần nhất | 4,455% (15/10) | 4,79% (16/10) |
| Thay đổi từ 2/9 | +0,6 điểm cơ bản | +55 điểm cơ bản |
| Lãi suất điều hành | tái cấp vốn 4,50% | lãi suất tiền gửi ECB 2,50% |
| Lợi suất 10 năm − lãi suất điều hành | −0,05 điểm phần trăm | +2,29 điểm phần trăm |
Chênh lệch giữa hai nước đổi dấu chỉ trong sáu tuần. Ngày 2/9, Pháp còn vay rẻ hơn Việt Nam 21 điểm cơ bản; đến giữa tháng 10, Pháp đắt hơn 34 điểm cơ bản (CapsWindow tính). Gần như toàn bộ sự thay đổi đến từ phía Pháp: lợi suất Việt Nam cả giai đoạn chỉ dao động trong khoảng 4,45–4,47%.
Phép trừ lãi suất điều hành cho thấy rõ hơn. Lợi suất 10 năm của Việt Nam gần như bằng lãi suất tái cấp vốn 4,50% mà Ngân hàng Nhà nước giữ từ ngày 19/6/2023 (VNBA). Ở Pháp, trái phiếu 10 năm cao hơn lãi suất của ECB hơn 2 điểm phần trăm.
Vì sao tỷ lệ nợ và lợi suất đi hai ngả?
Lợi suất của Pháp và của Việt Nam được định giá theo hai logic khác nhau, nên đặt cạnh nhau thì tỷ lệ nợ không giải thích được lợi suất.
Với Pháp, mức nền là lợi suất của Đức (3,42% ngày 16/10), tài sản phi rủi ro của khu vực đồng euro. Phần chênh 137 điểm cơ bản là cái giá thị trường đòi riêng cho Pháp: thâm hụt 5,4% GDP, nợ vẫn tăng, và rủi ro chính trị quanh ngân sách. Lãi suất điều hành do ECB đặt chung cho cả khu vực đồng euro, nên Pháp không thể tự hạ lãi suất cho mình, và lo ngại về tài khóa đi thẳng vào phần chênh đó.
Với Việt Nam, lợi suất 10 năm bám vào lãi suất điều hành trong nước và nhu cầu của các nhà đầu tư trong nước. Trong tháng 9/2026, nhà đầu tư nước ngoài chỉ chiếm 2,5% giá trị giao dịch trái phiếu chính phủ trên thị trường thứ cấp (Báo Đấu thầu). Trái phiếu được phát hành bằng đồng Việt Nam, và trong sáu tuần trái phiếu Pháp biến động mạnh, lợi suất 10 năm của Việt Nam gần như đứng yên.
Hai yếu tố khác thường được nhắc đến là lạm phát và tăng trưởng. Về tăng trưởng, IMF dự báo Việt Nam tăng 8,4% năm 2026, còn Pháp 0,4%. Tăng trưởng nhanh là lý do chính khiến tỷ lệ nợ đi xuống dù số nợ vẫn tăng. Về lạm phát, bài này không thể so sánh trên dữ liệu của CapsWindow: chuỗi CPI Việt Nam trên trang dừng ở tháng 2/2019 và chưa có chuỗi M2 đã kiểm chứng, nên không có con số lợi suất thực của Việt Nam để đặt cạnh Pháp.
Xếp hạng tín nhiệm: Pháp cao hơn 6 đến 8 bậc
Cả ba tổ chức xếp hạng lớn đều đặt Việt Nam dưới hạng đầu tư, còn Pháp ở nhóm A trở lên (Agence France Trésor).
| Tổ chức | Pháp | Việt Nam |
|---|---|---|
| S&P | A+, ổn định (29/5/2026) | BB+, ổn định (giữ nguyên 11/8/2025) |
| Moody’s | Aa3, tiêu cực (10/4/2026) | Ba2, tích cực (nâng triển vọng 4/5/2026) |
| Fitch | A+, ổn định (28/8/2026) | BB+, ổn định (giữ nguyên 16/6/2026) |
Nguồn phía Việt Nam: S&P theo Báo Chính phủ, Moody’s theo Thời báo Tài chính Việt Nam, Fitch theo Investing.com. Chúng tôi không tìm thấy thay đổi nào của S&P đối với Việt Nam trong năm 2026.
Theo S&P và Fitch, Pháp cao hơn Việt Nam 6 bậc; theo Moody’s là 8 bậc (CapsWindow đếm). BB+ chỉ thấp hơn mức thấp nhất của hạng đầu tư (BBB−) một bậc. Khoảng cách xếp hạng lớn như vậy nhưng lợi suất chỉ chênh khoảng 34 điểm cơ bản, và đầu tháng 9 còn theo chiều ngược lại. Xếp hạng nói về khả năng trả nợ trong nhiều năm, nhất là nợ ngoại tệ; lợi suất nội tệ phản ánh lãi suất trong nước và việc ai đang nắm trái phiếu. Hai chỉ số này liên quan đến nhau nhưng không thay thế được nhau.
Hướng đi của hai bên cũng khác. Triển vọng của Pháp tại Moody’s là tiêu cực, còn của Việt Nam là tích cực. Ngày 8/10/2026, tổ chức R&I của Nhật Bản nâng Việt Nam lên BBB−, lần đầu tiên Việt Nam được một tổ chức xếp hạng vào nhóm đầu tư, trong khi ba tổ chức lớn vẫn giữ mức thấp hơn (TNGlobal).
Người đọc ở Việt Nam nên theo dõi những con số nào?
Tỷ lệ nợ thấp không có nghĩa là có thể bỏ qua tài khóa. Ba nhóm số liệu đáng theo dõi:
- Tốc độ. Lợi suất 10 năm của Việt Nam đã tăng từ 3,98% (bình quân tháng 12/2025) lên 4,46% (bình quân tháng 9/2026), dù gần như đứng yên trong sáu tuần qua. Kế hoạch 2026–2030 cho phép bội chi ngân sách bình quân khoảng 5% GDP, tính theo cách của ngân sách nhà nước, khác với chỉ tiêu cân đối −0,8% của IMF.
- Nghĩa vụ trả nợ. Chính phủ ước nghĩa vụ trả nợ năm 2025 bằng khoảng 19–20% thu ngân sách nhà nước (Thời báo Tài chính Việt Nam). Nghĩa vụ trả nợ tính cả gốc lẫn lãi, nên không so trực tiếp với chi phí lãi vay của Pháp.
- Tăng trưởng. IMF dự báo 8,4% cho năm 2026, Fitch dự báo 6,8% trong báo cáo tháng 6. Tỷ lệ nợ giảm được là nhờ GDP tăng nhanh hơn số nợ; khi tăng trưởng chậm lại, lực kéo này cũng yếu đi.
Với hộ gia đình, lợi suất trái phiếu 10 năm quanh 4,5% là mốc tham chiếu cho lãi suất dài hạn. Nếu muốn xem mức lãi suất giả định thay đổi số tiền cần chuẩn bị cho một mục tiêu xa ra sao, hãy thử với con số của chính bạn.
Tính số tiền cần cho tương lai →
Số liệu của Pháp tính đến ngày 16/10/2026, trước cuộc bỏ phiếu ngân sách ở Hạ viện ngày 20/10; bài này không dự báo kết quả. Lợi suất của Việt Nam là số liệu ngày của ADB AsianBondsOnline (dữ liệu Bloomberg), không phải số chính thức của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, và lệch một ngày so với Pháp. Lợi suất của Ý là số làm tròn từ Trading Economics. Bảng IMF dùng nợ gộp của chính phủ chung; nợ công theo cách tính của Việt Nam có phạm vi rộng hơn, nên hai con số không cộng trừ với nhau. Việc Fitch giữ nguyên hạng ngày 16/6/2026 lấy theo bản tin báo chí. Bài không tính lợi suất thực vì thiếu chuỗi CPI và M2 của Việt Nam trên trang dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Việt Nam bị xếp hạng thấp hơn Pháp mà lợi suất 10 năm lại thấp hơn?
Xếp hạng tín nhiệm đánh giá khả năng trả nợ dài hạn, chủ yếu với nợ bằng ngoại tệ; lợi suất là giá do người mua trái phiếu bằng đồng nội tệ trả hôm nay. Lợi suất 10 năm của Việt Nam bám sát lãi suất tái cấp vốn 4,50% và nhu cầu của nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài chỉ chiếm 2,5% giá trị giao dịch trái phiếu chính phủ tháng 9/2026. Lợi suất của Pháp gồm mức nền của Đức (3,42%) cộng thêm phần bù 137 điểm cơ bản cho rủi ro tài khóa và chính trị.
Nợ công của Việt Nam là bao nhiêu và trần là bao nhiêu?
Theo IMF, nợ chính phủ chung năm 2026 là 28,3% GDP. Theo cách tính của Việt Nam, Chính phủ ước nợ công cuối năm 2025 ở mức 35–36% GDP và nợ Chính phủ 33–34%. Quốc hội đặt trần cho giai đoạn 2026–2030: nợ công không quá 60% GDP (ngưỡng cảnh báo 50%), nợ Chính phủ không quá 50% (ngưỡng cảnh báo 45%). Hai cách tính có phạm vi khác nhau nên không cộng trừ với nhau.
Có so được lợi suất thực của Việt Nam với Pháp không?
Trên CapsWindow thì không. Chuỗi CPI Việt Nam trên trang dừng ở tháng 2/2019 và chưa có chuỗi M2 đã kiểm chứng, nên bài này không tính lợi suất thực của Việt Nam. Bài chỉ so lợi suất danh nghĩa và lợi suất trừ lãi suất điều hành.
Nguồn
- ideal-investisseur — Chênh lệch OAT–Bund theo ngày (dữ liệu: Banque de France, Bundesbank) ↗
- Boursorama (Reuters) — Lợi suất OAT chạm mức cao nhất từ 2002 ↗
- Trading Economics — Lợi suất trái phiếu 10 năm của Ý ↗
- IMF DataMapper — Nợ chính phủ chung (% GDP), WEO tháng 10/2026 ↗
- ADB AsianBondsOnline (dữ liệu: Bloomberg) — Lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm của Việt Nam theo ngày ↗
- Báo Đấu thầu — Huy động hơn 70.139 tỷ đồng trái phiếu chính phủ trong tháng 9/2026 ↗
- Agence France Trésor — Xếp hạng tín nhiệm của Pháp ↗
- Báo Chính phủ — Fitch nâng hạng công cụ nợ có bảo đảm; xếp hạng của S&P và Moody's (23/1/2026) ↗
- Thời báo Tài chính Việt Nam — Moody's nâng triển vọng của Việt Nam lên Tích cực (4/5/2026) ↗
- Investing.com — Fitch giữ hạng BB+ của Việt Nam, triển vọng ổn định (16/6/2026) ↗
- Đại biểu Nhân dân — Quốc hội thông qua kế hoạch tài chính quốc gia và vay, trả nợ công 2026–2030 ↗
- Thời báo Tài chính Việt Nam — Nợ công giữ vững vành đai an toàn (18/2/2026) ↗
- Bộ Tài chính — Bản tin nợ công, Bảng 2 ↗
- Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam — NHNN giảm lãi suất điều hành lần thứ 4 năm 2023 ↗
- Fortune — Khủng hoảng nợ và ngân sách của Pháp (17/10/2026) ↗